chất rắn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một trong ba trạng thái cơ bản của vật chất (cùng với chất lỏng và chất khí), có hình dạng và thể tích xác định, các phân tử liên kết chặt chẽ và dao động quanh vị trí cân bằng: "chất rắn" là trạng thái vật chất có khả năng chống lại lực tác động làm thay đổi hình dạng hoặc thể tích của nó.
- Vật thể tồn tại ở trạng thái rắn: "chất rắn" cũng dùng để chỉ bản thân một vật thể cứng, có hình dạng riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nước đá là nước ở trạng thái chất rắn. (Nước đá là nước tồn tại ở dạng rắn.)
- Kim loại, gỗ và nhựa cứng đều là những ví dụ về chất rắn. (Kim loại, gỗ và nhựa cứng đều là các vật liệu ở trạng thái rắn.)
- Sự chuyển từ chất rắn sang chất lỏng gọi là sự nóng chảy. (Quá trình biến đổi từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng được gọi là sự nóng chảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tính chất của chất rắn": những đặc điểm vật lý đặc trưng cho trạng thái rắn như độ cứng, độ bền, tính dẻo, tính đàn hồi.
- Tính chất của chất rắn phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể của nó. (Các đặc tính của vật thể rắn phụ thuộc vào cấu trúc tinh thể bên trong nó.)
"vật chất ở thể rắn": cách diễn đạt khác để chỉ "chất rắn".
- Phần lớn các vật thể xung quanh chúng ta tồn tại ở thể rắn. (Đa số các vật thể trong môi trường sống của chúng ta đều ở trạng thái rắn.)
Biến thể và từ gần giống
Rắn (tính từ): có tính chất cứng, không lỏng, không khí; kiên định.
- Vật liệu này rất rắn chắc. (Vật liệu này có độ cứng và bền rất cao.)
- Anh ấy là người có lập trường rắn. (Anh ấy là người có quan điểm kiên định.)
Chất rắn vô định hình: loại chất rắn không có cấu trúc tinh thể trật tự (ví dụ: thủy tinh, nhựa đường).
- Chất rắn kết tinh: loại chất rắn có cấu trúc nguyên tử, phân tử sắp xếp theo trật tự hình học xác định (ví dụ: muối ăn, kim cương).
Từ đồng nghĩa
- Thể rắn: cách gọi khác của trạng thái rắn.
- Vật rắn: thường dùng để chỉ một vật thể cụ thể ở trạng thái rắn.
Từ trái nghĩa
- Chất lỏng: trạng thái vật chất có thể tích xác định nhưng hình dạng thay đổi theo vật chứa.
- Chất khí: trạng thái vật chất không có cả hình dạng và thể tích xác định.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chất rắn". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật.)